Gạch bông gió (hay gạch thông gió) không còn là cái tên xa lạ trong giới kiến trúc. Tuy nhiên, với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ sản xuất năm 2026, dòng vật liệu này đã có những bước tiến vượt bậc về cả công năng lẫn thẩm mỹ. Để giúp bạn lựa chọn đúng loại gạch phù hợp cho công trình của mình, bài viết này sẽ phân loại gạch bông gió một cách chuyên sâu dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau.
1. Phân loại theo chất liệu sản xuất (Cốt liệu)
Chất liệu là yếu tố tiên quyết quyết định độ bền, trọng lượng và khả năng chịu lực của viên gạch. Hiện nay, thị trường phổ biến 3 dòng chính:
1.1. Gạch bông gió xi măng (Bê tông)
Đây là loại gạch phổ biến nhất hiện nay. Thành phần chính bao gồm cát và xi măng, được sản xuất bằng công nghệ ép thủy lực cường độ cao.

Gạch bông gió xi măng
-
Đặc điểm: Bề mặt nhẵn mịn, màu sắc đặc trưng là xám xi măng hoặc trắng.
-
Ưu điểm: Độ cứng rất cao, khả năng chịu lực tốt, ít bị rêu mốc và dễ dàng sơn màu theo ý thích.
-
Ứng dụng: Thích hợp cho cả nội thất và ngoại thất, đặc biệt là các mảng tường cao cần sự kiên cố.
1.2. Gạch bông gió đất sét nung (Gốm/Đất nung)
Dòng gạch này mang hơi thở truyền thống với màu đỏ cam hoặc đỏ đậm đặc trưng của đất sét khi qua lửa.

Gạch bông gió đất nung
-
Đặc điểm: Mang vẻ đẹp thô mộc, gần gũi với thiên nhiên.
-
Ưu điểm: Giá thành rẻ, tạo cảm giác ấm cúng, phù hợp với các công trình phong cách cổ điển, nhà vườn hoặc chùa chiền.
-
Nhược điểm: Độ giòn cao hơn gạch xi măng, dễ bị thấm nước và mọc rêu nếu không được xử lý bề mặt kỹ.
1.3. Gạch bông gió tráng men (Gốm sứ)
Đây là phân khúc cao cấp hơn của gạch đất nung. Sau khi tạo hình, viên gạch được phủ một lớp men bóng hoặc men mờ rồi mới đem nung ở nhiệt độ cao.

Gạch bông gió tráng men
-
Đặc điểm: Màu sắc đa dạng (xanh ngọc, vàng, trắng…), bề mặt sáng bóng.
-
Ưu điểm: Chống thấm tuyệt đối, không bám bẩn, dễ vệ sinh và cực kỳ sang trọng.
-
Ứng dụng: Thường dùng cho các biệt thự cao cấp, resort hoặc làm điểm nhấn trang trí nội thất.
2. Phân loại theo hình dáng và kích thước
Hình dáng và kích thước quyết định “nhịp điệu” của bức tường trang trí.
2.1. Hình dáng phổ biến
Gạch vuông: Kích thước thông dụng nhất là 190x190mm hoặc 300x300mm. Đây là hình dáng dễ thi công và tạo ra các mảng tường đối xứng nhất.
Gạch hình chữ nhật: Thường dùng để tạo các đường viền hoặc vách ngăn có chiều cao lớn.
Gạch hình thoi/lục giác: Mang lại vẻ đẹp phá cách, hiện đại cho những không gian cần sự sáng tạo.
2.2. Kích thước tiêu chuẩn
Độ dày của gạch bông gió thường dao động từ 65mm đến 100mm. Việc lựa chọn độ dày phụ thuộc vào vị trí lắp đặt: tường bao ngoài trời cần gạch dày để chịu lực, trong khi vách ngăn nội thất có thể dùng loại mỏng để tiết kiệm diện tích.
3. Phân loại theo họa tiết trang trí
Sự đa dạng của họa tiết chính là linh hồn của gạch bông gió, giúp biến những khối bê tông vô hồn thành tác phẩm nghệ thuật.
Họa tiết hình khối cơ bản: Bao gồm các hình tròn, hình vuông, hình kim cương xen kẽ. Đây là lựa chọn an toàn cho phong cách kiến trúc hiện đại, tối giản.
Họa tiết hoa lá: Như hình hoa mai, hoa bốn cánh, lá trúc… Mang lại vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển, rất phù hợp cho nhà phố phong cách Đông Dương (Indochine).
Họa tiết chữ: Các chữ như Thọ, Hỷ thường được dùng trong các kiến trúc mang tính tâm linh hoặc truyền thống Á Đông.
Họa tiết 3D (Gạch khối nổi): Các mặt của viên gạch được vát chéo hoặc lồi lõm tạo hiệu ứng đổ bóng cực mạnh khi có ánh sáng chiếu vào, mang lại chiều sâu không gian ấn tượng.
5. Kinh nghiệm lựa chọn loại gạch bông gió phù hợp
Để chọn được loại gạch “đúng bài”, bạn cần lưu ý:
-
Vị trí lắp đặt: Nếu làm mặt tiền, hãy ưu tiên gạch xi măng ép thủy lực vì độ bền thời tiết. Nếu làm vách ngăn phòng tắm, gạch tráng men sẽ là lựa chọn tối ưu vì dễ lau chùi.
-
Phong cách kiến trúc: Nhà tối giản nên chọn họa tiết hình học; nhà phong cách Rustic hay Wabi-sabi nên chọn gạch đất nung hoặc xi măng xám mộc mạc.
-
Màu sắc: Bạn có thể để màu tự nhiên của xi măng để tạo vẻ bụi bặm, hoặc sơn trắng để tạo cảm giác tinh khôi, rộng rãi.
6. 10 câu hỏi nhanh về phân loại gạch bông gió
-
Gạch bông gió xi măng có nặng hơn gạch đất nung không? Có, thường nặng hơn đáng kể do mật độ vật liệu đặc.
-
Loại gạch nào chống rêu mốc tốt nhất? Gạch tráng men là số 1, tiếp theo là gạch xi măng đã qua xử lý chống thấm.
-
Có thể kết hợp nhiều loại họa tiết trên một bức tường không? Hoàn toàn được, nhưng cần sự tư vấn của kiến trúc sư để tránh gây rối mắt.
-
Gạch bông gió đỏ có bền màu không? Màu đỏ là màu tự nhiên của đất sét nung nên rất bền, không bị phai theo thời gian.
-
Tại sao gạch bánh ú lại được gọi là gạch chắn mưa? Vì cấu tạo đặc biệt giúp nước mưa chảy xuống dưới thay vì bắn vào trong.
-
Kích thước 19x19cm có phải là chuẩn nhất không? Đúng, đây là kích thước “vàng” dễ tính toán và phối hợp nhất.
-
Gạch bông gió có thể làm sàn nhà không? Không nên, vì cấu trúc rỗng không chịu được tải trọng nén trực tiếp khi di chuyển.
-
Nên chọn gạch trắng hay xám? Gạch trắng giúp không gian sáng hơn, gạch xám mang lại vẻ hiện đại và sạch lâu hơn.
-
Gạch gốm sứ có đắt không? Có, đây là loại đắt nhất do chi phí men và kỹ thuật nung.
-
Làm sao để biết gạch xi măng chất lượng tốt? Bề mặt phải láng, cạnh gạch sắc sảo, không có vết nứt chân chim và tiếng vang khi gõ phải đanh.
Phân loại gạch bông gió một cách chính xác sẽ giúp gia chủ và kiến trúc sư tối ưu hóa công năng và ngân sách cho công trình. Dù bạn yêu thích vẻ đẹp hoài cổ của đất nung hay sự mạnh mẽ của bê tông, gạch bông gió vẫn luôn là lựa chọn tuyệt vời để tạo nên một không gian sống “biết thở”.






















